Hơn một phần ba lao động tại Úc kiệt sức vì rào cản nơi làm việc
Một khảo sát trên 999 người lao động tại Úc cho thấy hơn một phần ba người tham gia đáp ứng tiêu chí kiệt sức nghề nghiệp. Các quy trình rườm rà, công nghệ bất cập, họp thiếu hiệu quả, công việc liên tục bị gián đoạn và cảm giác bất an về việc làm là những yếu tố đáng chú ý. Kết quả nhấn mạnh rằng burnout không chỉ là vấn đề sức chịu đựng của cá nhân mà còn liên quan trực tiếp đến cách tổ chức thiết kế và quản lý công việc.
Bạn có thường kết thúc ngày làm việc trong trạng thái cạn năng lượng, dù cảm giác mình chưa hoàn thành được bao nhiêu việc? Nguyên nhân có thể không chỉ nằm ở khối lượng công việc. Một khảo sát mới tại Úc cho thấy những quy trình rườm rà, công nghệ khó sử dụng, cuộc họp thiếu hiệu quả và cảm giác bất an về việc làm có thể góp phần đáng kể vào tình trạng kiệt sức nghề nghiệp.
Kết quả được nêu trong Báo cáo Tình trạng kiệt sức nơi làm việc do Infinite Potential phối hợp với Beyond Blue và Trường Kinh doanh thuộc Đại học Công nghệ Sydney thực hiện. Khảo sát có 999 người lao động tham gia và ghi nhận hơn một phần ba số người được hỏi đáp ứng tiêu chí kiệt sức.
Tuy nhiên, con số này cần được hiểu đúng: đây là tỷ lệ trong mẫu khảo sát. Muốn khẳng định kết quả đại diện cho toàn bộ lực lượng lao động Úc, cần xem thêm phương pháp tuyển người tham gia, cách gia quyền dữ liệu và mức độ đại diện theo ngành nghề, độ tuổi, giới tính cũng như hình thức việc làm.
Kiệt sức nghề nghiệp không chỉ là cảm giác mệt mỏi
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, burnout là một hiện tượng nghề nghiệp phát sinh từ căng thẳng kéo dài tại nơi làm việc nhưng không được quản lý thành công. Đây không được phân loại là một bệnh lý y khoa độc lập.
Khái niệm này gồm ba phương diện chính:
- Cảm giác cạn kiệt hoặc suy giảm năng lượng.
- Khoảng cách tâm lý ngày càng lớn với công việc, kèm thái độ tiêu cực hoặc hoài nghi.
- Hiệu quả nghề nghiệp bị suy giảm.
Vì vậy, một vài ngày mệt mỏi sau giai đoạn bận rộn chưa nhất thiết đồng nghĩa với kiệt sức nghề nghiệp. Cần xem xét mức độ kéo dài, tác động đến hiệu suất và sự thay đổi trong thái độ đối với công việc. Các triệu chứng tương tự cũng có thể liên quan đến lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ hoặc một vấn đề thể chất, nên người lao động không nên tự chẩn đoán chỉ dựa trên danh sách dấu hiệu.

Ảnh minh họa: Nhân viên mệt mỏi vì áp lực và quy trình công việc.
Rào cản hệ thống có thể làm nguy cơ kiệt sức tăng cao
Theo nội dung báo cáo được công bố, người làm việc trong môi trường có nhiều cản trở mang tính hệ thống có nguy cơ kiệt sức cao hơn tới 84%. Đây là mức tăng tương đối, không có nghĩa 84% người thuộc nhóm này chắc chắn bị burnout. Việc diễn giải chính xác còn phụ thuộc vào chỉ số thống kê và nhóm đối chứng được sử dụng trong báo cáo.
Tiến sĩ Anna Stephens, giảng viên cao cấp tại Trường Kinh doanh UTS, cho biết các trở ngại thường gặp có thể bao gồm hệ thống trực tuyến thiết kế kém, thủ tục hành chính kéo dài, chỉ dẫn không rõ ràng và những cuộc họp không tạo ra giá trị thực tế. Đây là các yếu tố tiêu tốn thời gian, sự chú ý và năng lượng nhưng không giúp nhân viên hoàn thành nhiệm vụ tốt hơn.
Trong thực tế, rào cản hệ thống có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức:
- Phải nhập lại cùng một thông tin trên nhiều phần mềm.
- Quy trình phê duyệt kéo dài nhưng người chịu trách nhiệm không rõ ràng.
- Hướng dẫn từ các quản lý mâu thuẫn hoặc thay đổi liên tục.
- Thông báo, email và tin nhắn làm gián đoạn công việc cần tập trung.
- Cuộc họp diễn ra thường xuyên nhưng thiếu mục tiêu hoặc quyết định cụ thể.
- Thiếu nhân sự trong khi chỉ tiêu và thời hạn hoàn thành không được điều chỉnh.
Ông John Chan, giám đốc điều hành Infinite Potential và là tác giả nghiên cứu, nhận định nhiều thời gian cùng công sức của nhân viên đang bị lãng phí bởi quy trình kém và công nghệ bất cập. Điều này cho thấy cuộc thảo luận về burnout cần chuyển từ câu hỏi “nhân viên có đủ sức chịu đựng không” sang câu hỏi “tổ chức có đang thiết kế công việc hợp lý không”.
Bất an việc làm là một yếu tố đáng chú ý
Khảo sát ghi nhận 68% người cảm thấy không an tâm về công việc đang ở trạng thái kiệt sức, trong khi tỷ lệ ở nhóm cảm thấy rất an tâm là 20%. Khoảng cách này cho thấy mối liên hệ mạnh giữa cảm giác thiếu an toàn nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc.
Dù vậy, đây là mối tương quan và chưa đủ để chứng minh quan hệ nhân quả. Sự bất an có thể bắt nguồn từ tái cơ cấu doanh nghiệp, hợp đồng ngắn hạn, số giờ làm không ổn định, tình hình kinh tế hoặc lo ngại công nghệ và trí tuệ nhân tạo sẽ làm thay đổi vị trí hiện tại. Ngược lại, người đã kiệt sức cũng có thể nhìn nhận triển vọng công việc theo hướng tiêu cực hơn.
Những người đang theo dõi thị trường việc làm tại Úc nên chú ý không chỉ đến mức lương mà còn tới sự ổn định của hợp đồng, lịch làm việc, mức hỗ trợ từ quản lý và khả năng chủ động trong công việc.
Vì sao công việc bị phân mảnh khiến nhân viên nhanh cạn sức?
Khi liên tục chuyển giữa email, phần mềm, cuộc họp và nhiều nhiệm vụ nhỏ, não bộ phải tái tạo bối cảnh sau mỗi lần gián đoạn. Người lao động phải nhớ mình đang làm đến đâu, tìm lại tài liệu và xác định lại mức độ ưu tiên. Những lần chuyển đổi có vẻ ngắn nhưng khi cộng dồn có thể chiếm một phần đáng kể trong ngày làm việc.
Hệ quả là nhân viên luôn cảm thấy bận nhưng công việc quan trọng vẫn chưa hoàn thành. Một số người phải làm ngoài giờ để bù lại thời gian tập trung đã mất, từ đó khó nghỉ ngơi và tách khỏi công việc. Tình trạng này đặc biệt đáng lo trong các ngành cần tập trung cao hoặc phải kiểm soát cảm xúc khi tiếp xúc với khách hàng.
Ai có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn?
Giáo sư tâm lý học tổ chức Paula Brough từ Đại học Griffith lưu ý rằng kiệt sức thường phổ biến hơn trong những ngành tiếp xúc trực tiếp với công chúng hoặc có mức rủi ro cao, chẳng hạn dịch vụ khách hàng, vận tải hành khách và dịch vụ khẩn cấp.
Người làm việc trong chăm sóc sức khỏe, chăm sóc người cao tuổi, bán lẻ, nhà hàng, khách sạn, giáo dục và công tác xã hội cũng có thể chịu yêu cầu cảm xúc lớn. Tuy nhiên, nghề nghiệp không phải yếu tố duy nhất. Trong cùng một ngành, rủi ro có thể khác nhau tùy số lượng nhân sự, lịch làm, cách quản lý, mức độ tự chủ và văn hóa phản ánh vấn đề.
Đối với cộng đồng người Việt tại Úc, những áp lực như rào cản ngôn ngữ, hợp đồng casual, lo ngại về visa, làm nhiều công việc hoặc chưa hiểu rõ quyền lao động có thể khiến việc lên tiếng trở nên khó khăn hơn. Người đang tìm cơ hội mới có thể tham khảo mục việc làm tại Úc và trao đổi rõ về giờ làm, nhiệm vụ cũng như điều kiện hợp đồng trước khi nhận việc.
Những dấu hiệu cảnh báo không nên bỏ qua
Các dấu hiệu đáng chú ý gồm mệt mỏi kéo dài dù đã nghỉ, thay đổi giấc ngủ, lo âu trước khi bắt đầu tuần làm việc, dễ cáu gắt, mất tập trung, tăng sai sót và không còn hứng thú với những hoạt động từng yêu thích. Một số người còn cảm thấy xa cách, hoài nghi hoặc mất ý nghĩa trong công việc.
Nếu triệu chứng kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, người lao động nên gặp bác sĩ đa khoa để được đánh giá phù hợp. Trong trường hợp có ý nghĩ tự làm hại bản thân hoặc không còn cảm thấy an toàn, hãy gọi 000 khi có tình huống khẩn cấp tại Úc hoặc liên hệ Lifeline Australia qua số 13 11 14.
Người lao động có thể làm gì?
Các biện pháp chăm sóc cá nhân như nghỉ ngơi, vận động và duy trì kết nối xã hội có thể hữu ích, nhưng không thể thay thế việc xử lý nguyên nhân tại nơi làm việc. Một cách thực tế là ghi lại số giờ làm, số cuộc họp, thời gian mất vì lỗi hệ thống, nhiệm vụ bị gián đoạn và phần việc phải thực hiện ngoài giờ.
Khi trao đổi với quản lý, nên trình bày theo ba phần: trở ngại, tác động và giải pháp. Chẳng hạn: “Việc nhập cùng một dữ liệu vào ba hệ thống làm mất nhiều thời gian và tăng nguy cơ sai sót. Tôi đề nghị xác định một hệ thống chính hoặc sử dụng biểu mẫu dùng chung”. Cách nói cụ thể thường hiệu quả hơn việc chỉ cho biết mình đang quá tải.
Người lao động cũng có thể yêu cầu xác nhận thứ tự ưu tiên bằng văn bản, đề xuất rút ngắn các cuộc họp không cần thiết, dành khung giờ tập trung và sử dụng chương trình hỗ trợ nhân viên nếu doanh nghiệp có cung cấp. Nếu cần trao đổi kinh nghiệm với cộng đồng, trang Việc Làm tại Úc là một kênh có nội dung phù hợp.
Trách nhiệm của doanh nghiệp không thể bị thay thế bằng lời khuyên thư giãn
Tại Úc, rủi ro tâm lý xã hội được xem xét trong khuôn khổ an toàn và sức khỏe nghề nghiệp. Theo hướng dẫn của Safe Work Australia, các nguy cơ có thể gồm yêu cầu công việc quá mức, mức kiểm soát thấp, thiếu hỗ trợ, vai trò không rõ ràng, quản lý thay đổi kém, bắt nạt hoặc bạo lực tại nơi làm việc.
Doanh nghiệp cần rà soát khối lượng công việc thực tế, giảm quy trình trùng lặp, giới hạn các cuộc họp thiếu cần thiết, bố trí đủ nhân sự và tham vấn người trực tiếp sử dụng hệ thống. Các chương trình thiền, yoga hoặc rèn luyện khả năng thích nghi có thể hỗ trợ một số cá nhân, nhưng không thể sửa phần mềm lỗi, lịch làm không an toàn hay tình trạng thiếu người kéo dài.
Thông điệp quan trọng từ khảo sát là người lao động không nên mặc nhiên tự trách mình khi cảm thấy kiệt sức. Burnout có thể là dấu hiệu cho thấy cách tổ chức công việc đang có vấn đề. Tuy nhiên, các tỷ lệ cụ thể như mức tăng 84% hoặc chênh lệch 68% và 20% vẫn cần được đọc cùng báo cáo đầy đủ, công cụ đo lường và phương pháp thống kê trước khi suy rộng cho toàn bộ người lao động tại Úc.
Nguồn tham khảo chính: Nội dung khảo sát được dẫn theo ABC News; định nghĩa và hướng dẫn nền tảng được đối chiếu với WHO và Safe Work Australia.
Bài viết có thể bạn quan tâm
- Nhiều đại học tại Úc bị điều tra vì thổi phồng khó khăn để cắt giảm việc làm
- IMF dự báo số người thất nghiệp ở Úc tăng khoảng 100,000, tỷ lệ thất nghiệp lên 4.7% vào năm 2027
- Chính phủ Úc chi 630 triệu đô la hỗ trợ tăng lương ngành y tế và cộng đồng
- Tốc độ tăng lương tại Úc hạ nhiệt trong tháng 9 bất chấp lạm phát
- Úc thử nghiệm cho nhân viên tập thể dục 30 phút ngay trong ca làm việc
- Mức lương tại Úc: Nhiều nghề có thể đạt 100.000 AUD/năm trở lên
- Thất nghiệp tại Úc tăng và kỷ lục người làm hai việc do áp lực chi phí
- Giá xăng tăng kỷ lục khiến nhân viên chăm sóc tại nhà chật vật mưu sinh
- Ngành chăm sóc người già tại Úc lo ngại kế hoạch siết di trú của Liên đảng
- Nghề lương cao nhất và ngành đông lao động nhất tại Úc năm 2026
