Chuyên gia cảnh báo lệnh cấm phụ phí thẻ có thể đẩy lạm phát tăng cao
Việc cấm doanh nghiệp chuyển phụ phí thanh toán bằng thẻ trực tiếp cho khách hàng đang làm dấy lên lo ngại giá hàng hóa và dịch vụ tại Australia có thể tăng. Chuyên gia tài chính Christian Bayliss cho rằng chi phí xử lý giao dịch không biến mất mà có khả năng được đưa vào giá bán. Tuy nhiên, một đợt điều chỉnh giá chưa đồng nghĩa với lạm phát kéo dài, trong khi các số liệu và mốc áp dụng chính sách vẫn cần được đối chiếu với thông báo chính thức.
Lệnh cấm phụ phí thanh toán bằng thẻ được kỳ vọng giúp người tiêu dùng Australia tránh những khoản phí bất ngờ khi tính tiền. Tuy nhiên, chính sách này cũng làm xuất hiện một câu hỏi đáng chú ý: nếu doanh nghiệp vẫn phải trả phí xử lý giao dịch nhưng không thể thu riêng từ khách hàng, chi phí đó sẽ được chuyển đi đâu?
Theo nội dung được truyền thông Australia đăng tải, một số doanh nghiệp đã bắt đầu điều chỉnh giá để bù đắp chi phí chấp nhận thẻ. Diễn biến này khiến chuyên gia tài chính Christian Bayliss, nhà sáng lập Fort Blake Asset Management, cảnh báo rằng thay đổi về phụ phí thẻ có thể tạo thêm rủi ro tăng giá trong kỳ công bố lạm phát tiếp theo.
Dù vậy, người tiêu dùng và chủ doanh nghiệp cần phân biệt giữa một lần điều chỉnh mặt bằng giá với tình trạng lạm phát kéo dài. Phạm vi áp dụng, thời điểm có hiệu lực và tác động thực tế của chính sách cũng nên được kiểm tra qua thông báo của Chính phủ Australia, Ngân hàng Dự trữ Australia, ACCC và các cơ quan liên quan.
Vì sao lệnh cấm phụ phí thẻ có thể khiến giá bán tăng?
Khi khách hàng thanh toán bằng thẻ, doanh nghiệp thường phải chịu một số chi phí như phí của ngân hàng, mạng lưới thẻ, đơn vị cung cấp thiết bị hoặc cổng thanh toán. Mức phí có thể khác nhau tùy loại thẻ, nhà cung cấp và quy mô giao dịch. Vì vậy, việc không còn thu phụ phí riêng không đồng nghĩa những chi phí này tự động biến mất.
Doanh nghiệp thường có một số lựa chọn để ứng phó:
- Chấp nhận lợi nhuận thấp hơn và tự hấp thụ chi phí.
- Tăng giá niêm yết đối với hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Thương lượng lại phí với ngân hàng hoặc chuyển nhà cung cấp thanh toán.
- Khuyến khích khách sử dụng phương thức thanh toán có chi phí thấp hơn, nếu quy định cho phép.
- Cắt giảm những khoản chi khác để duy trì dòng tiền.
Trong thực tế, các quán cà phê, nhà hàng và cửa hàng nhỏ dễ cảm nhận áp lực hơn vì có nhiều giao dịch giá trị thấp, tỷ lệ thanh toán không tiền mặt cao và biên lợi nhuận trên mỗi sản phẩm tương đối mỏng. Đây cũng là nhóm doanh nghiệp thường chịu đồng thời chi phí nhân công, tiền thuê mặt bằng, điện và nguyên liệu tăng.

Ảnh minh họa: Thanh toán bằng thẻ tại quán cà phê ở Australia
Quán cà phê được cho là đã bắt đầu tăng giá
Bài báo gốc dẫn thông tin cho rằng khoảng một trong sáu quán cà phê được khảo sát đã tăng giá sau thay đổi, trong đó một phần ba số cơ sở tăng giá cà phê thêm 50 cent. Tuy nhiên, chưa có đủ thông tin về đơn vị khảo sát, quy mô mẫu, địa bàn và phương pháp thu thập dữ liệu để xem đây là bằng chứng đại diện cho toàn ngành.
Ví dụ, một ly cà phê có giá 5 AUD và chịu phụ phí thẻ 1,5% sẽ phát sinh khoảng 7,5 cent. Nếu giá niêm yết tăng thêm 50 cent, phần chênh lệch lớn hơn đáng kể so với chi phí thẻ của riêng giao dịch đó. Điều này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố cùng lúc, bao gồm giá hạt cà phê, sữa, tiền lương, mặt bằng hoặc việc doanh nghiệp làm tròn bảng giá.
Do đó, không nên mặc nhiên cho rằng toàn bộ mức tăng 50 cent là hậu quả trực tiếp của lệnh cấm phụ phí. Có thể doanh nghiệp đã trì hoãn tăng giá trong một thời gian và chọn thời điểm thay đổi chính sách để điều chỉnh đồng loạt nhiều chi phí.
Đối với cộng đồng người Việt đang vận hành quán ăn hoặc cửa hàng, các thông tin về dịch vụ tài chính và kế toán có thể hữu ích khi cần rà soát phí giao dịch, dòng tiền và nghĩa vụ thuế. Người đang quan tâm đến lĩnh vực quán cà phê cũng có thể tham khảo chuyên mục sang tiệm cà phê tại Australia.
Cảnh báo từ chuyên gia Christian Bayliss
Trao đổi với chương trình Sunrise, Christian Bayliss nhận định thay đổi liên quan đến phụ phí có khả năng tạo ra những hệ quả ngoài dự kiến. Theo ông, khi doanh nghiệp đưa chi phí thanh toán vào giá bán, mức giá niêm yết cao hơn có thể được phản ánh trong dữ liệu lạm phát.
Lập luận này có cơ sở về mặt cơ chế. Nếu nhiều doanh nghiệp cùng tăng giá và các mặt hàng bị ảnh hưởng có tỷ trọng đáng kể trong giỏ hàng hóa, dịch vụ của chỉ số giá tiêu dùng, CPI có thể chịu áp lực trong ngắn hạn. Tác động sẽ rõ hơn nếu phí chấp nhận thẻ không giảm và doanh nghiệp phải đối mặt với các chi phí khác tăng cùng lúc.
Tuy nhiên, cụm từ “có khả năng gây lạm phát” không phải là một dự báo định lượng. Nội dung được cung cấp không nêu mức đóng góp cụ thể vào CPI, cũng chưa chứng minh các đợt tăng giá sẽ tiếp diễn trong nhiều quý.
Tăng giá một lần có phải là lạm phát kéo dài?
Đây là điểm quan trọng nhất cần làm rõ. Khi doanh nghiệp chuyển phí thẻ vào giá, nền kinh tế có thể ghi nhận một lần tăng mức giá. Trong khoảng thời gian tác động này còn nằm trong phép so sánh 12 tháng, tỷ lệ lạm phát năm có thể cao hơn. Nếu sau đó giá không tiếp tục tăng vì cùng nguyên nhân, ảnh hưởng trực tiếp sẽ dần biến mất.
Để trở thành lạm phát dai dẳng, một chuỗi phản hồi rộng hơn thường phải xuất hiện: giá tăng khiến người lao động yêu cầu tăng lương, chi phí lao động tiếp tục tăng, doanh nghiệp lại nâng giá và kỳ vọng lạm phát của người dân thay đổi. Thông tin hiện có chưa đủ để xác nhận một chu kỳ như vậy đang xảy ra.
Chính sách cũng có thể tạo tác động nhỏ hơn dự báo nếu ngân hàng và các công ty thanh toán giảm phí, doanh nghiệp hấp thụ một phần chi phí hoặc cạnh tranh khiến họ không thể tăng giá quá nhiều. Dữ liệu CPI chính thức có thể được theo dõi trên trang của Cục Thống kê Australia.
Người trả tiền mặt có thể chịu thiệt
Việc đưa phí thẻ vào giá chung còn làm thay đổi cách phân bổ chi phí giữa các nhóm khách hàng. Trước đây, người dùng thẻ có thể trả phụ phí trong khi người dùng tiền mặt không phải chịu khoản này. Nếu giá bán được nâng cho tất cả mọi người, khách trả tiền mặt hoặc dùng phương thức chi phí thấp cũng phải chia sẻ một phần chi phí xử lý thẻ.
Người dùng thẻ cao cấp có thể tiếp tục nhận điểm thưởng và quyền lợi, trong khi chi phí được phân bổ vào giá chung. Ngược lại, người lớn tuổi, người có thu nhập thấp hoặc người quen dùng tiền mặt có thể trả giá cao hơn mà không nhận được lợi ích tương ứng. Vì thế, hiệu quả của lệnh cấm phụ thuộc nhiều vào việc chi phí thanh toán trong hệ thống có thực sự được kéo xuống hay chỉ chuyển từ dòng phụ phí sang giá niêm yết.
Con số tiết kiệm 1,6 tỷ AUD cần được hiểu thế nào?
Chính phủ được dẫn lời cho rằng thay đổi này có thể giúp người Australia tiết kiệm tới 1,6 tỷ AUD mỗi năm. Bộ trưởng Ngân khố Jim Chalmers cho rằng người tiêu dùng từng phải chịu các khoản phí bất ngờ khi thanh toán bằng thẻ.
Tuy nhiên, để đánh giá lợi ích ròng, cần biết con số trên phản ánh tổng phụ phí hiện được thu, phần phụ phí vượt quá chi phí thực hay khoản tiết kiệm sau khi đã tính đến khả năng doanh nghiệp tăng giá. Nếu 1,6 tỷ AUD phụ phí biến mất nhưng một khoản tương đương được đưa vào giá bán, người tiêu dùng không tiết kiệm toàn bộ số tiền đó; họ chủ yếu nhìn thấy giá cuối cùng rõ ràng hơn.
Lợi ích về minh bạch vẫn có ý nghĩa. Khách hàng có thể so sánh giá dễ hơn và ít bị bất ngờ tại bước thanh toán. Dù vậy, thước đo quan trọng nhất phải là tổng số tiền khách thực trả trước và sau chính sách, thay vì chỉ nhìn vào dòng phụ phí trên hóa đơn.
Lo ngại về việc dùng thẻ tín dụng để thanh toán thuế
Bài báo còn cho biết Cơ quan Thuế Australia có kế hoạch ngừng nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng từ ngày 30/11 và thanh toán bằng thẻ hiện chiếm khoảng 2,3% tổng số tiền thuế được nộp. Đây là những thông tin cần được đối chiếu trực tiếp trên trang hướng dẫn thanh toán của Cơ quan Thuế Australia tại thời điểm áp dụng, bởi phạm vi có thể phụ thuộc loại thẻ, người nộp thuế và kênh thanh toán.
Theo Bayliss, một số doanh nghiệp nhỏ dùng thời gian miễn lãi của thẻ tín dụng như một công cụ vốn lưu động ngắn hạn để nộp BAS, GST và các nghĩa vụ khác. Nếu lựa chọn này bị loại bỏ, họ có thể phải dùng tiền mặt, vay thấu chi, xin kế hoạch trả nợ hoặc trì hoãn những khoản chi cần thiết.
Tỷ lệ 2,3% có vẻ nhỏ ở cấp độ toàn nền kinh tế, nhưng tác động có thể tập trung vào những doanh nghiệp đang thiếu thanh khoản. Đây là nhóm dễ phải tăng giá, cắt giảm lao động hoặc thu hẹp hoạt động khi mất thêm một kênh tài chính ngắn hạn. Mặt khác, thẻ tín dụng không phải nguồn vốn miễn phí hoàn toàn vì doanh nghiệp có thể chịu phí giao dịch và lãi suất cao nếu không thanh toán đúng hạn.
Doanh nghiệp nhỏ nên chuẩn bị ra sao?
Thay vì tăng giá ngay lập tức, chủ doanh nghiệp có thể rà soát toàn bộ cấu trúc chi phí và so sánh các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán. Một số bước thực tế gồm:
- Kiểm tra phí thực tế theo từng loại thẻ và từng kênh giao dịch.
- Đàm phán lại với ngân hàng hoặc nhà cung cấp máy thanh toán.
- Tính toán giá cuối cùng khách hàng từng trả, bao gồm phụ phí cũ.
- Tránh quy toàn bộ mức tăng chi phí vận hành cho chính sách thẻ.
- Lập kế hoạch dòng tiền cho BAS, GST và các khoản thuế đến hạn.
- Tìm hiểu phương án thanh toán với ATO nếu đang gặp khó khăn tài chính.
- Thông báo minh bạch cho khách hàng khi cần điều chỉnh bảng giá.
Độc giả có thể theo dõi thêm các diễn biến kinh tế và chính sách trong mục tin tức và sự kiện tại Australia. Các trao đổi cộng đồng cũng có thể được cập nhật qua nhóm Người Việt Tại Úc và trang Doanh nghiệp và Dịch vụ tại Úc.
Điều gì cần được theo dõi trong thời gian tới?
Để xác định cảnh báo có trở thành hiện thực hay không, cần theo dõi CPI của nhóm nhà hàng, cà phê và dịch vụ ăn uống; mức phí chấp nhận thẻ; tỷ lệ doanh nghiệp tăng giá; biên lợi nhuận của doanh nghiệp nhỏ; cũng như số trường hợp xin kế hoạch thanh toán thuế.
Các số liệu về “một trong sáu quán cà phê tăng giá”, mức tăng 50 cent và khoản tiết kiệm 1,6 tỷ AUD chỉ nên được sử dụng thận trọng cho đến khi có thông tin rõ về phương pháp khảo sát và cách tính. Ngày áp dụng, phạm vi loại thẻ bị điều chỉnh và thay đổi trong phương thức thanh toán của ATO cũng cần được xác nhận bằng văn bản chính thức.
Nhìn chung, cảnh báo về áp lực tăng giá là có cơ sở, nhưng chưa đủ để kết luận lệnh cấm phụ phí thẻ chắc chắn gây ra lạm phát kéo dài. Kịch bản hợp lý hơn với dữ liệu hiện có là một đợt điều chỉnh giá có giới hạn, tác động khác nhau giữa doanh nghiệp nhỏ, người dùng thẻ và người trả tiền mặt. Hiệu quả cuối cùng của chính sách sẽ phụ thuộc vào việc phí thanh toán có giảm hay chỉ được chuyển sang giá bán.
Bài viết có thể bạn quan tâm
- 193 ngoại ô vẫn còn nhà giá dưới 500.000 đô la
- Cảnh báo thủ đoạn lừa đảo việc làm tinh vi nhắm vào người tìm việc tại Úc
- Thị trường căn hộ Úc: Cơ hội vàng cho nhà đầu tư khi nguồn cung khan hiếm
- Sydney phê duyệt dự án chung cư cao cấp 85 triệu đô tại Paddington bất chấp phản đối
- Có nên đổi ngân hàng để giảm lãi suất vay mua nhà sau đợt tăng lãi RBA?
- Thiếu niên Úc nhận lương 3,31 đô la một giờ dù NDIS chi trả tới 1.700 đô la
- Khủng hoảng nhà thuê ở Úc leo thang: Tỷ lệ trống chạm đáy và giá thuê tăng vọt
- Nghề thợ sửa ống nước kiếm trăm nghìn đô mỗi năm tại Úc: Cơ hội cho người Việt
- Thứ Hai 5/10: Những nơi nào ở Australia được nghỉ lễ?
- RBA từ chối tăng lương theo lạm phát cho nhân viên sau khi nâng lãi suất
