Tiệm Nails trong shopping centre cần sang vùng Geelong , Victoria
8 bàn nails , 5 ghế spa, 2 waxing bed, spray tan
Shop kinh doanh được 9 năm , khách đông, sang là có income liền , mùa đông như mùa hè, lúc nào cũng có khách
Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3214, Vic
Corio, Norlane, North Shore
Dân số
24,500 người ( TONG_DAN_SO )
49.2% Nam | 50.8% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 36 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
5,969 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.7 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $523 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,308 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,063 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 10,827 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.4 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 270 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,265 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.6 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 88.6% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.1% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 9.5% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 45.4% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 26.4% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 24.2% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 32% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
English: 31% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Irish: 7.8% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 7.4% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
Karen: 3.4% (Vic: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 64.9% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại India: 2.4% (Vic: 4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại England: 2.3% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại Myanmar: 2% (Vic: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại Afghanistan: 1.7% (Vic: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 69% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 21.8% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Karen: 3.5% (Vic: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Tiếng Hazaraghi: 1.9% (Vic: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Punjabi: 1.5% (Vic: 1.6% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 40.8% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 17.1% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Không thống kê: 10.1% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Anglican: 6.8% (Vic: 6.5% | AU: 9.8%) ( )
Islam: 5.4% (Vic: 4.2% | AU: 3.2%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 8.6% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 13% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 15.6% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 48.1% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 523 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 9.2% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Labourers: 20.3% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 15.8% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 15% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 14.4% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.1% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 8.5% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 8.3% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 5.7% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 65.7% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 6.4% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Bus: 1.8% (Vic: 0.6% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.6% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 0.7% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 10.1% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 11.8% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.7% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.7% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.5% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.8% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.4% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 3.3% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 14.8% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.5% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.4% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 49.8% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 11.2% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3214, Vic