Tiệm nail cần sang gấp vì không ai trong coi.
Tiệm local hướng North Side Kallangur có shop COLE và nhiều shop khác.
Shop cách Inala 50 phút
giá 45k giá cả thương lượng tiệm đã hoạt động được 5 năm income rất tốt
Vui lòng liên hệ 0452333688 để biết thêm thông tin.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4503, Qld
Dakabin, Griffin, Kallangur, Kurwongbah, Murrumba Downs, Whiteside
Dân số
52,483 người ( TONG_DAN_SO )
48.7% Nam | 51.3% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 33 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
14,586 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.8 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $834 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,942 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,705 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 20,446 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.7 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 360 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,733 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.9 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 72.8% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0.9% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 24.7% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 42.6% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 18.3% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 36.5% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 39.7% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 36.6% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Scottish: 9.8% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
Irish: 9.6% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
German: 5.6% (Qld: 6% | AU: 4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 73% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại New Zealand: 6% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại England: 3.5% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại India: 2.5% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Philippines: 1.4% (Qld: 1% | AU: 1.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 83.1% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 14.5% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Punjabi: 2.2% (Qld: 0.6% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Samoan: 1% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Hindi: 0.8% (Qld: 0.4% | AU: 0.8%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 44.3% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 15.8% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Anglican: 9.1% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 5.7% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Christian, nfd: 4.2% (Qld: 3.1% | AU: 2.7%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 16.2% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 17.4% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 6% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 67.1% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 834 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 5.8% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 16.4% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.8% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 14.5% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 14.4% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.2% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 10% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.4% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 8.4% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 62.6% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.3% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 2.8% (Qld: 1.1% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Motorbike/scooter: 0.9% (Qld: 0.7% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.8% (Qld: 0.8% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.1% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 10.1% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.7% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.5% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.7% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.7% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 12.2% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.8% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.4% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 57.8% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.4% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4503, Qld