Shop thịt heo, vịt quay và thịt sống cần sang nhượng vùng Runcorn
Shop thịt heo, vịt quay và thịt sống cần sang nhượng trong khu shopping và gần trường học.
Shop mở cửa 7 ngày income ổn định .
Cơ hội tốt để làm ăn vì shop có cả thịt quay và thịt sống
Vui lòng liên hệ 0425265265 để biết thêm thông tin
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4113, Qld
Eight Mile Plains, Runcorn
Dân số
29,524 người ( TONG_DAN_SO )
49.7% Nam | 50.3% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 35 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
7,944 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.8 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $753 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,923 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,823 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 10,842 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.9 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 410 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,730 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.9 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 66.7% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.8% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 28.2% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 35.6% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 29.4% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 31.7% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Chinese: 26.4% (Qld: 3.1% | AU: 5.5%) ( )
English: 17.6% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 14.9% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Indian: 7.7% (Qld: 1.8% | AU: 3.1%) ( )
Korean: 5.8% (Qld: 0.5% | AU: 0.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 43.3% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 10.8% (Qld: 1.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại India: 7.9% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Korea, Republic of (South): 4.6% (Qld: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Taiwan: 4.3% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 58.5% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 40.4% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Tiếng Mandarin: 17.8% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Punjabi: 6.2% (Qld: 0.6% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Cantonese: 6.1% (Qld: 0.5% | AU: 1.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 36.3% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 12.5% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Islam: 5.6% (Qld: 1.2% | AU: 3.2%) ( )
Sikhism: 5.6% (Qld: 0.5% | AU: 0.8%) ( )
Buddhism: 5.4% (Qld: 1.4% | AU: 2.4%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 36.1% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 18.1% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 4.9% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 63.8% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 753 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.3% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 26.5% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 12.3% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 11.9% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.5% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.2% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 10% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.3% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 7.9% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 57.5% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Bus: 6.7% (Qld: 1.7% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.8% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 1.2% (Qld: 1.1% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 5.6% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.1% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.5% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.3% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.7% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 6.1% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.7% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.5% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 69.1% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 5.6% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4113, Qld