Shop takeaway ở Pelicans Seafood Goodna thu nhập ổn định cần sang
Tiền rent rẻ, shop đóng cửa Sunday
Shop mở được 17 năm chủ muốn về hưu nên cần sang lại
Vui lòng liên hệ SĐT để biết thêm thông tin
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4300, Qld
Augustine Heights, Bellbird Park, Brookwater, Camira, Carole Park, Gailes, Goodna, Springfield, Springfield Lakes
Dân số
68,675 người ( TONG_DAN_SO )
49.4% Nam | 50.6% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 32 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
18,365 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $893 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,188 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $2,032 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 24,483 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 380 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,765 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 90.6% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0.8% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 8.2% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 38.4% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 15% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 44.5% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 31.6% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 28.7% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Scottish: 8% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
Irish: 7.4% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Indian: 5.6% (Qld: 1.8% | AU: 3.1%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 62.7% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại New Zealand: 7% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại India: 4.6% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại England: 3.4% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại Philippines: 1.8% (Qld: 1% | AU: 1.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 70.6% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 28.1% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Samoan: 2.4% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Punjabi: 2.3% (Qld: 0.6% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Vietnamese: 2.2% (Qld: 0.6% | AU: 1.3%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 39% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 17.2% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Anglican: 7.8% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 6.2% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Hinduism: 4.5% (Qld: 1.3% | AU: 2.7%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 21.7% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 18.2% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 5.5% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 70.1% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 893 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.1% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 19.9% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.3% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 13% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 12.7% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 10.7% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 9.8% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 9.3% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.2% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 62.1% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.6% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 3% (Qld: 1.1% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Train, car as driver: 0.8% (Qld: 0.3% | AU: 0.3%) ( DRIVER_ )
Motorbike/scooter: 0.7% (Qld: 0.7% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 6% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 8.7% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.8% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.3% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.3% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2.5% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.6% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.3% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 9.2% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.6% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.9% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 63.8% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.5% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4300, Qld