Shop nails có income ổn định vùng Rosebud cần sang
Shop 4 bàn, 4 ghế, phòng wax, phòng kho chứa đồ và phòng ăn. Shop có sẵn 2 thợ local. Rent rẻ, có car park rộng rãi có rất nhiều khách quen. Giá bán 85k
Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3939, Vic
Boneo, Cape Schanck, Fingal, Rosebud
Dân số
15,900 người ( TONG_DAN_SO )
47.6% Nam | 52.4% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 50 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
4,309 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $640 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,624 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,228 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 9,597 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 350 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,800 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.8 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 89.3% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 2.5% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 7.9% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 24.5% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 41.9% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 29.2% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 43.4% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Australian: 38.3% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 12.2% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 11.4% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
Italian: 5.2% (Vic: 5.9% | AU: 4.4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 75.7% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 5.8% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 1.3% (Vic: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Italy: 0.9% (Vic: 1% | AU: 0.6%) ( )
Sinh tại Scotland: 0.7% (Vic: 0.4% | AU: 0.5%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 86.9% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 8.3% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Italian: 1.2% (Vic: 1.4% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Greek: 0.9% (Vic: 1.6% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Mandarin: 0.3% (Vic: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 47.9% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 17.2% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Anglican: 10.9% (Vic: 6.5% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 9.1% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 3% (Vic: 2.4% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 14.7% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 12.8% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 9.5% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 49.8% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 640 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 3.6% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Technicians and Trades Workers: 18.8% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 17% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.1% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 12% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 11.3% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.8% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 3.9% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 58% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.7% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.3% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.8% (Vic: 0.5% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.3% (Vic: 0.6% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 14% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9.4% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 5% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1.1% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.6% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 6.2% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.2% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.8% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 11.5% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.6% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.7% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 49.9% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 9.6% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3939, Vic