Shop ở Central Coast (cách Cabramatta 90km) Shop có lượng khách nhất định, tiền thuê rẻ. Một shop hợp đồng còn 3 năm, 1 shop hợp đồng mới. Sẽ giảm giá cho nếu ai lấy cả hai shop
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2261, NSW
Bateau Bay, Berkeley Vale, Blue Bay, Chittaway Bay, Chittaway Point, Glenning Valley, Killarney Vale, Long Jetty, Magenta, Shelly Beach, The Entrance, The Entrance North, Toowoon Bay, Tumbi Umbi
Dân số
55,129 người ( TONG_DAN_SO )
48% Nam | 52% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 42 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
15,092 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.7 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $722 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,908 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,455 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 25,373 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.4 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 385 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,000 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.8 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 73.3% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 10.3% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 15.5% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 28.7% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 33.4% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 33.9% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 42.7% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 42% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 12.6% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.4% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Australian Aboriginal: 5.1% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 82.3% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 3.6% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 1.5% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.5% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Sinh tại Scotland: 0.5% (NSW: 0.3% | AU: 0.5%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 89.4% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 7.4% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Spanish: 0.5% (NSW: 0.9% | AU: 0.7%) ( )
Tiếng Mandarin: 0.3% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Italian: 0.3% (NSW: 0.8% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 37.7% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 24.2% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Anglican: 17.5% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 6.7% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 2.4% (NSW: 2.1% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 15.4% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 12.5% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8.7% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 55.5% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 722 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.7% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 18.2% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 16.2% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.7% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 13% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 11.3% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.4% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.4% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 6.1% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 52.8% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.2% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.1% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.8% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.6% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 11.8% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9.6% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3.7% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.9% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.2% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 5.1% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.3% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.6% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 10.8% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.3% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.7% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 53.8% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.6% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2261, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm