Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4740, Qld
Andergrove, Bakers Creek, Beaconsfield, Blacks Beach, Cremorne, Dolphin Heads, East Mackay, Eimeo, Erakala, Glenella, Mackay, Mackay Harbour, Mount Pleasant, Nindaroo, North Mackay, Ooralea, Paget, Racecourse, Richmond, Rural View, Slade Point, South Mackay, Te Kowai, West Mackay, Alligator Creek, Balberra, Dumbleton, Grasstree Beach, Habana, Haliday Bay, Hay Point, Homebush, McEwens Beach, The Leap
Dân số
85,500 người ( TONG_DAN_SO )
50% Nam | 50% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 38 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
22,388 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.7 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $882 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,232 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,839 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 36,769 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.5 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 340 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,733 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 81.2% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 4.6% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 12.5% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 31.6% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 27.4% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 36.7% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 37.7% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 36.9% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 10.5% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.3% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
German: 6.2% (Qld: 6% | AU: 4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 77.9% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2.4% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 2.1% (Qld: 1% | AU: 1.2%) ( )
Sinh tại England: 1.9% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại South Africa: 1.2% (Qld: 1% | AU: 0.7%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 84% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 10% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Tagalog: 1% (Qld: 0.4% | AU: 0.5%) ( )
Tiếng Afrikaans: 0.6% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Filipino: 0.6% (Qld: 0.3% | AU: 0.4%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 36.5% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 24% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Anglican: 11.3% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 9.6% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 5.6% (Qld: 3.6% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 13.9% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 14.6% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 63.9% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 882 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.1% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Technicians and Trades Workers: 19.8% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 16.4% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.6% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 11.4% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.8% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 9.4% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.6% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 72.1% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 5.5% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.8% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bus: 1.3% (Qld: 1.7% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 0.6% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 7.8% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.8% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.7% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.2% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.9% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 8.3% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 58.1% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 11.5% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4740, Qld