Sang tiệm nail vùng Ulladulla, shop cách Sydney 3 tiếng lái xe. Có đầy đủ tiện nghi thiết bị, độc quyền nằm trong plaza, không cạnh tranh. Shop khang trang, sạch sẽ, lương khách quen ổn định. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2539, NSW
Bawley Point, Bendalong, Burrill Lake, Conjola, Conjola Park, Cunjurong Point, Dolphin Point, Fishermans Paradise, Kings Point, Kioloa, Lake Conjola, Lake Tabourie, Manyana, Mollymook, Mollymook Beach, Narrawallee, Ulladulla
Dân số
20,305 người ( TONG_DAN_SO )
49.3% Nam | 50.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 53 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
5,867 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.5 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $607 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,419 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,141 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 12,787 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 350 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,625 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.8 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 88% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.7% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 6.3% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 20.2% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 52.6% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 24.2% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 44.7% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 40% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 13.1% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 12.3% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
German: 3.9% (NSW: 3% | AU: 4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 80.9% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 4.1% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 1.3% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Scotland: 0.6% (NSW: 0.3% | AU: 0.5%) ( )
Sinh tại Germany: 0.5% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 90.5% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 5.3% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Italian: 0.5% (NSW: 0.8% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng German: 0.3% (NSW: 0.2% | AU: 0.3%) ( )
Tiếng Spanish: 0.2% (NSW: 0.9% | AU: 0.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 42% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 19.1% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Anglican: 17.7% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 6.9% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 3% (NSW: 2.1% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 16.5% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 10.4% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8.8% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 46.8% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 607 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.8% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Technicians and Trades Workers: 17.8% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 17.1% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.6% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 12.6% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 11.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 10.9% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 10.7% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 4.2% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 62.3% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.4% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.8% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 1.4% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Motorbike/scooter: 0.5% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 16% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 8.2% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 4.5% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.7% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 6% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 5.8% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.5% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 3.2% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 9.8% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.4% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.6% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 51.7% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.3% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2539, NSW