Cần sang shop takeaway , income ổn định
Nhiều khách quen, shop nằm trong khu hãng xưỡng, rent và outgoing thấp, thời hạn rent còn lâu
Landlord và agent dễ tính, Lý do sắp có em bé nhỏ nên ko lo được cho shop.
Vui lòng liên hệ 0451 121 203 để biết thêm thông tin.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2164, NSW
Wetherill Park, Smithfield, Woodpark
Dân số
21,273 người ( TONG_DAN_SO )
49.3% Nam | 50.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 38 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
5,465 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2.1 con | Trung bình: 1.1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $496 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,570 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,401 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 7,121 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.1 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 420 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,167 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.9 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 81.5% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 7% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 10.2% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 36.2% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 31.9% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 28.7% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 12.6% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Assyrian: 10.3% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
English: 10% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Iraqi: 8.1% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Italian: 7.8% (NSW: 3.7% | AU: 4.4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 44.1% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Iraq: 16.8% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Vietnam: 5.2% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại Syria: 3.8% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Sinh tại Italy: 2.4% (NSW: 0.6% | AU: 0.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 68.3% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 32.9% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Arabic: 15.1% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Assyrian Neo-Aramaic: 9.4% (NSW: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Vietnamese: 7.1% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 40.9% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Không có tôn giáo: 10.4% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Islam: 9.6% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Buddhism: 6.5% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Assyrian Apostolic: 6.1% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 13.2% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 20% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 14.8% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 41.2% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 496 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 8.2% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 16.7% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 15.8% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 13.6% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 12.9% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.4% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 9.7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.6% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 46.6% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.8% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Truck: 1.4% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 0.6% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.8% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.2% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.2% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.3% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 5.7% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.6% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 62.7% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.7% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2164, NSW