Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2850, NSW
Hill End, Aarons Pass, Bocoble, Budgee Budgee, Cooks Gap, Glen Ayr, Hargraves, Ilford, Lue, Moolarben, Mudgee, Piambong, Putta Bucca, St Fillans, Turill, Windeyer, Wollar, Yarrawonga
Dân số
19,146 người ( TONG_DAN_SO )
50.3% Nam | 49.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 40 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
5,086 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.7 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $754 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,093 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,671 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 8,982 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.5 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 360 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,733 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.1 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 89.8% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0.7% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 7.9% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 25.6% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 36.4% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 33.9% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 43.8% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 43.2% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Irish: 12.3% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.1% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Australian Aboriginal: 6.3% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 84.6% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 2.3% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 0.9% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.4% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Sinh tại South Africa: 0.3% (NSW: 0.6% | AU: 0.7%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 89.3% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 5.5% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Spanish: 0.3% (NSW: 0.9% | AU: 0.7%) ( )
Tiếng Nepali: 0.3% (NSW: 0.8% | AU: 0.5%) ( )
Tiếng Italian: 0.2% (NSW: 0.8% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 35.1% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 24.6% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Anglican: 20.3% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 7.8% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Presbyterian and Reformed: 2.6% (NSW: 1.9% | AU: 1.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 14.8% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 10.9% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 9.2% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 60.7% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 754 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 3.5% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Technicians and Trades Workers: 17.4% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 15.1% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 13.5% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 12.3% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 11.1% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 11% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 9.9% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 7.9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 65.1% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 5.1% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 3.7% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 1% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Car as driver, car as passenger: 0.6% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 9.2% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.8% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.7% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.5% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.4% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.5% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 9.1% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 6.9% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 56.9% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 10% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2850, NSW