Shop mở được hơn 22 năm ngay chợ Gardenvale lượng khách ổn định. Do vấn đề sức khoẻ nên cần sang nhượng Shop bao gồm chỗ làm nail, 1 toilet, 1 bếp, 1 phòng chứa đồ, 1 waxing, 1 facial room . Shop gồm tất cả mọi thứ vật dụng product trong shop luôn. Shop hiện tại có cho vài hairdresser thuê ghế . Bạn có thể tiếp tục cho họ thuê nếu bạn vẫn chưa tìm được đủ thợ nè Giá $25.000, ( tiền rent mỗi tháng $29.0000 ) Vui lòng liên hệ SĐT bên dưới bằng tiếng Anh để biết thêm thông tin.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3185, Vic
Elsternwick, Gardenvale, Ripponlea
Dân số
13,433 người ( TONG_DAN_SO )
47.1% Nam | 52.9% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 38 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
3,414 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $1,193 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $3,177 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $2,153 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 6,593 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 421 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,400 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.5 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 36% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 44.4% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 18.8% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 40.2% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 29.1% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 28.1% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 30.7% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Australian: 27.1% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 13.6% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 9.4% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
Italian: 5.3% (Vic: 5.9% | AU: 4.4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 67.3% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 4.1% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2% (Vic: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại South Africa: 1.7% (Vic: 0.5% | AU: 0.7%) ( )
Sinh tại India: 1.4% (Vic: 4% | AU: 2.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 76.4% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 24.1% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Greek: 2% (Vic: 1.6% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Russian: 1.8% (Vic: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Yiddish: 1.7% (Vic: 1,310 | AU: 1,488) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 43.4% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 16.9% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Judaism: 16.5% (Vic: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Anglican: 5.1% (Vic: 6.5% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 5.1% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 50.5% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 14% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 4.1% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 70.5% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 1,193 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 3.8% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 39.7% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 18.9% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.5% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 8.9% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 7.2% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 6.8% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 3.6% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 1.6% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 30.5% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 4.2% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.9% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 1% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 6.1% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 7.5% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.7% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.7% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 3% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.6% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.9% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 8.7% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.5% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.7% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 65.5% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 5.6% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3185, Vic
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm