Sang shop dry cleaners vùng Rockdale, địa điểm tốt, shop rộng rãi, máy móc đầy đủ, có 2 chỗ đậu xe cho nhận viên.
Có Drive thru service, chỉ làm hàng mặt shop, đông khách và thu nhập, sang giá thương lượng. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2216, NSW
Banksia, Kyeemagh, Rockdale
Dân số
28,027 người ( TONG_DAN_SO )
50.6% Nam | 49.4% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 37 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
7,231 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $796 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,050 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,792 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 12,231 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.5 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 460 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,218 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.4 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 33.5% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 58.3% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 6.7% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 42.2% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 27.6% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 27% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 11.6% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 11.4% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Chinese: 9.8% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Nepalese: 9.5% (NSW: 0.9% | AU: 0.5%) ( )
Greek: 8.9% (NSW: 1.8% | AU: 1.7%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 41.8% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Nepal: 9.1% (NSW: 0.8% | AU: 0.5%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 4.5% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại North Macedonia: 3.2% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại Greece: 2.6% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 65.1% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 35.7% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Nepali: 9.2% (NSW: 0.8% | AU: 0.5%) ( )
Tiếng Greek: 6.5% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Arabic: 5.5% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 20.4% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 19.8% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Eastern Orthodox: 14.8% (NSW: 2.5% | AU: 2.1%) ( )
Hinduism: 10.8% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Islam: 9.9% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 31.6% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 17.9% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 6.5% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 59.4% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 796 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.3% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 23.3% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 13.5% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 11.8% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 11.5% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 11.4% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.8% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.5% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 6% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 34.2% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 9% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 3.1% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2.9% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.7% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 6.1% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.1% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.7% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.8% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.4% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.9% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.7% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.7% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 6.4% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 68% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.2% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2216, NSW