Sang shop convenience store trên city, gần schools, offices , Flagstaff garden and chợ Queen market.
Good incoming, tiện cho nhưng ai muốn đầu tư và công việc ổn định.
Shop sang vì chủ có chuyện gia đình, ko thể trông coi
Giá cả có thể thương lượng
Xin liên hệ để biết thêm chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3003, Vic
West Melbourne, Melbourne City, Melbourne Region, toria
Dân số
8,025 người ( TONG_DAN_SO )
51% Nam | 49% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 31 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
1,848 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.5 con | Trung bình: 0.2 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $1,058 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,406 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,788 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 5,190 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 1.9 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 388 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,106 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 0.8 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 1.2% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 79.6% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 18.6% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 65.2% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 11.8% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 20.6% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Chinese: 21.2% (Vic: 6.6% | AU: 5.5%) ( )
English: 18.6% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Australian: 14.3% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 8.2% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Indian: 6.6% (Vic: 4.3% | AU: 3.1%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 41.6% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 10.6% (Vic: 2.6% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại India: 6.9% (Vic: 4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Malaysia: 3.2% (Vic: 1% | AU: 0.7%) ( )
Sinh tại Colombia: 3.1% (Vic: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 52.7% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 47.7% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Tiếng Mandarin: 13.6% (Vic: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Spanish: 4% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( )
Tiếng Cantonese: 3.4% (Vic: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 53% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 13.2% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Không thống kê: 8.3% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Hinduism: 5.8% (Vic: 3.3% | AU: 2.7%) ( )
Buddhism: 5.2% (Vic: 3.1% | AU: 2.4%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 56.2% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 13.5% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 1.6% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 75.5% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 1,058 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.4% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 39.7% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 13.7% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.5% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 9.9% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 8.3% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 6.5% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 6.1% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 2.7% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 16.3% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Walked only: 11.6% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Tram/light rail: 5.9% (Vic: 0.6% | AU: 0.2%) ( DRIVER_ )
Train: 5.1% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 2.4% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 2.2% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6.6% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.1% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.1% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 1.6% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 1.3% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.4% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.3% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 8.5% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.2% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 6.1% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 70% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.5% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3003, Vic