Muốn sang shop cà phê và take away khu liverpool nsw vì lí do kết hôn và sắp có baby không thể chăm sóc quán
Shop đối diện liverpool westfield, lợi thế sắp có trường đại học mở cửa
Mọi chi tiết xin liên hệ Quỳnh qua số điện thoại 0410 089 605
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2170, NSW
Mount Pritchard, Casula, Chipping Norton, Hammondville, Liverpool, Lurnea, Moorebank, Prestons, Warwick Farm
Dân số
114,479 người ( TONG_DAN_SO )
49.6% Nam | 50.4% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 35 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
28,938 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $644 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,799 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,566 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 41,443 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.9 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 395 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,165 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 59.2% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 27.1% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 13.3% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 40.5% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 22.8% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 33.2% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 14.4% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 11.9% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Lebanese: 6.6% (NSW: 2.2% | AU: 1%) ( )
Vietnamese: 6.1% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Indian: 5.7% (NSW: 3.2% | AU: 3.1%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 48.1% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Iraq: 5.9% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Vietnam: 4.3% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại India: 3% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Fiji: 2.7% (NSW: 0.5% | AU: 0.3%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 64.5% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 36.7% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Arabic: 15.4% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Vietnamese: 6.1% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Tiếng Serbian: 3.1% (NSW: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 21.9% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Islam: 16.6% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Không có tôn giáo: 13.5% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Không thống kê: 8.2% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Eastern Orthodox: 7.2% (NSW: 2.5% | AU: 2.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 19.5% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 19.8% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 9.1% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 49.7% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 644 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 7.5% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 20.3% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 15.5% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 10.9% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.8% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 10.2% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 9.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.2% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 43.4% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.6% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 1.9% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.8% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 6.5% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6.1% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.8% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.6% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 6% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.3% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.2% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 5.5% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.5% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 64% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 9.7% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2170, NSW