Shop nail mới và rộng cần sang lại vùng Kingsgrove
Shop mới, diện tích rộng 120 mét vuông, gồm 8 bàn nails, 5 ghế spa
2 phòng waxing, có toilet riêng trong shop
Shop gần mọi phương tiện công cộng, gần ga xe lửa, woolworth và nhà bank trung tâm
Muốn sang lại vì ko có người trông coi, sang giá thương lượng
Vui lòng gọi Lisa 0403 548 374 , vui lòng nhắn tin nếu ko nghe máy
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2208, NSW
Kingsgrove, Canterbury Area, Sydney Region, New South Wales
Dân số
12,881 người ( TONG_DAN_SO )
48.8% Nam | 51.2% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 42 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
3,552 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $716 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,167 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,898 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 4,694 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.9 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 500 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,600 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 82% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 8.9% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 8% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 25.8% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 40.9% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 30.5% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Greek: 20.3% (NSW: 1.8% | AU: 1.7%) ( )
Chinese: 19.1% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Australian: 13.2% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 10.7% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Lebanese: 8.2% (NSW: 2.2% | AU: 1%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 56.6% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 7.9% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Greece: 5.2% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Lebanon: 2.5% (NSW: 0.8% | AU: 0.3%) ( )
Sinh tại Vietnam: 2.2% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 65.4% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 40.8% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Greek: 15.3% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Cantonese: 7.9% (NSW: 1.8% | AU: 1.2%) ( )
Tiếng Mandarin: 6.8% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 26.6% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Eastern Orthodox: 22.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.1%) ( )
Không có tôn giáo: 20.1% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Islam: 7.3% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Không thống kê: 4.9% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 26.4% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 18.8% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 10.1% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 53.9% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 716 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.8% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 26.2% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 16.4% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 14.5% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10.9% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.7% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 7.7% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 6.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 5.8% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 33.5% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.2% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 3.1% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.4% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.6% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 7.1% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.3% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.6% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.7% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.2% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.1% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.9% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.7% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 67% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 5.9% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2208, NSW