Quán ăn VN ngay trung tâm Surfers Paradise cần sang.
Họp đồng lâu năm, income ổn định, đông khách qua lại, rất thích họp cho việc điều hành.
Giá cả thương lượng.
Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4217, Qld
Benowa, Bundall, Main Beach, Surfers Paradise
Dân số
45,197 người ( TONG_DAN_SO )
50.1% Nam | 49.9% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 44 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
11,104 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.6 con | Trung bình: 0.4 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $795 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,920 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,466 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 27,934 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.1 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 437 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,950 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.6 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 24.9% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 61.7% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 12.1% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 41.2% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 31.9% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 23.5% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 33.4% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 22% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 10% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 8.8% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
Chinese: 4.7% (Qld: 3.1% | AU: 5.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 52.7% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại New Zealand: 6% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại England: 4.2% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại Brazil: 2.6% (Qld: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại India: 2.2% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 67% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 25.3% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Mandarin: 3% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Portuguese: 2.5% (Qld: 0.3% | AU: 0.3%) ( )
Tiếng Spanish: 2.2% (Qld: 0.6% | AU: 0.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 36.3% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 20.3% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Anglican: 12.1% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 11.6% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 2.4% (Qld: 3.6% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 26.3% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 16.2% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 3.8% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 56.9% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 795 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.4% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 20.8% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 15.4% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 12.6% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 11.5% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.4% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 11.3% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.5% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 4.1% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 53.5% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Walked only: 5.7% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.8% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Tram/light rail: 2.4% (Qld: 0.1% | AU: 0.2%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 1.2% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 7.8% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.9% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3.4% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.5% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 3.2% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.8% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.7% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.6% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 6.5% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 6.3% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 60.2% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 12.6% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4217, Qld