Phòng cho share ở South Brisbane 4101 (kế bên South Bank, city CBD) Giá$145/w bao bills Có thể dọn vô ngay Chỉ cho NỮ . Nằm trên Cordelia St, unit 5p đi bộ tới TAFE SouthBank, Cultural Station, State library, coles, South Brisbane train station 1p đi bộ tới IGA (băng ngang đường là tới) . 15-20p đi bộ qua city, ko thì đi bus tầm 5p unit nằm gần nhiều trạm bus, train1p ra bus đi PA hosptal 10p;2p ra bus 199, 196, 192, 202 . Phòng có sẵn bàn học, giường, gối nệm.Tủ âm rất rộng.Có ban công riêng.Nhà ở yên tĩnh, sạch sẽ . Ưu tiên du học sinh, bạn nào ở sạch sẽ, lịch sự, tôn trọng quyền riêng tư . Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4101, Qld
Highgate Hill, South Brisbane, West End
Dân số
35,246 người ( TONG_DAN_SO )
48.9% Nam | 51.1% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 32 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
7,965 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.6 con | Trung bình: 0.4 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $1,001 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,524 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,973 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 18,493 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.1 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 450 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,031 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 16.6% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 79.7% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 3.2% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 61.6% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 17% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 18.9% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 26.7% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 20% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Chinese: 13.5% (Qld: 3.1% | AU: 5.5%) ( )
Irish: 11% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 8.8% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 50.6% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 6.7% (Qld: 1.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại England: 3.8% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2.7% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại India: 2.5% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 59.5% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 36.8% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Mandarin: 8.6% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Spanish: 2.2% (Qld: 0.6% | AU: 0.7%) ( )
Tiếng Greek: 2.2% (Qld: 0.2% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 52.1% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 12.9% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Không thống kê: 9.3% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Anglican: 4.3% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Buddhism: 3.8% (Qld: 1.4% | AU: 2.4%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 48.6% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 16% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 2.7% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 68.1% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 1,001 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.4% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 40.6% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 14% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.5% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.9% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 6.9% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 6.7% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 5.4% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 2.5% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 30.3% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Walked only: 11.7% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bus: 9.1% (Qld: 1.7% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 3.5% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2.9% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 3.8% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6.7% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.9% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.2% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 2% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2.1% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.4% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.7% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 9.3% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.4% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.1% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 65.3% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 9.7% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4101, Qld
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm