Nhà đang có 1 phòng single rộng rãi khu Fairfield West cho share Nhà có 4 phòng ngủ, 3 nhà tắm. Max 4 người ở, hiện tại đã có 2 bạn nữ trong nhà. Phòng single rộng rãi, thoáng mát, có tủ cách âm và bàn học Do nhà rất rộng và mỗi bạn đều có phòng riêng nên thường các bạn sẽ sinh hoạt trong phòng mình, vì vậy không sợ roommate ồn ào Phù hợp bạn nữ có xe riêng Phù hợp cho bạn nào đi học, đi làm quanh khu Liverpool, Cabramatta, Parramatta, Canley Height. Hiện tại nhà chỉ cho nữ thuê, ưu tiên các bạn du học sinh vùng Western Sydney. Giá $160/week all bills included. Vui lòng liên hệ 0412 851 036 để biết thêm thông tin
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2165, NSW
Fairfield, Fairfield East, Fairfield Heights, Fairfield West
Dân số
45,046 người ( TONG_DAN_SO )
49.3% Nam | 50.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 38 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
11,235 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2 con | Trung bình: 1.1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $456 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,337 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,225 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 15,043 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 400 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,950 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 59.1% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 24.8% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 15.5% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 48.6% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 25.5% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 22.5% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Vietnamese: 14.5% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Assyrian: 13.7% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Chinese: 9.8% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Iraqi: 9.3% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Australian: 7.9% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 32.4% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Iraq: 20.6% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Vietnam: 11.5% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại Syria: 6.4% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Sinh tại Cambodia: 2.4% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 82.9% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 18.6% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Vietnamese: 15.4% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Tiếng Arabic: 14.7% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Assyrian Neo-Aramaic: 13.5% (NSW: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 31.7% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Buddhism: 13.3% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Không có tôn giáo: 11.9% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Islam: 8.6% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Assyrian Apostolic: 8% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 12% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 21.8% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 16% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 34.9% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 456 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 10.5% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 16.1% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 14.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.2% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 14% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.1% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 47.4% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.3% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 2.7% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 1% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 7.6% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.3% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.8% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.7% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.1% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 5.4% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 63.1% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 9.4% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2165, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm