Nhà có 1 giường trống 16/5 Sussex St, Sydney. Nhà cách townhall station, darling harbour, china town, word square: 3' -5' đi bộ. Nhà sạch sẽ, đầy đủ tiện nghi. Không gien yên tĩnh, an toàn. Địa chỉ: 336 Sussex St, Sydney 2000. Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2540, NSW
Cambewarra, Cambewarra Village, Longreach, Meroo Meadow, Nowra Hill, Terara, Worrigee, Basin View, Berrara, Callala Bay, Callala Beach, Cudmirrah, Culburra Beach, Currarong, Erowal Bay, Falls Creek, Greenwell Point, Huskisson, Hyams Beach, Kinghorne, Old Erowal Bay, Orient Point, Sanctuary Point, St Georges Basin, Sussex Inlet, Tapitallee, Tomerong, Vincentia, Wandandian, Woollamia
Dân số
48,267 người ( TONG_DAN_SO )
50.4% Nam | 49.6% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 49 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
13,438 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $633 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,537 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,275 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 27,353 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 360 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,733 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 89.9% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.7% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 6.3% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 21.8% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 45.4% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 28% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 42.6% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 40.3% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 11.1% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.6% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Australian Aboriginal: 6.1% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 80.5% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 4.5% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 1.2% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Germany: 0.6% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Scotland: 0.5% (NSW: 0.3% | AU: 0.5%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 88.1% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 6.8% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Greek: 0.5% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Spanish: 0.3% (NSW: 0.9% | AU: 0.7%) ( )
Tiếng Italian: 0.3% (NSW: 0.8% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 40.5% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Anglican: 18.9% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Catholic: 18.1% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Không thống kê: 8.4% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Presbyterian and Reformed: 2.4% (NSW: 1.9% | AU: 1.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 14.3% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 10.3% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 10.2% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 48.2% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 633 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.9% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 17.7% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 17.1% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 15.2% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 12.5% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.4% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 5.1% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 65.1% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.5% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.4% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 1.3% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Motorbike/scooter: 0.5% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 15% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 8.9% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 4.6% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 6.9% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 6% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.9% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 3.3% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 11.1% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.6% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 48.8% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 10.3% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2540, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm