Hiện giờ nhà ở Birrong đang có 2 phòng trống cho share Price: $170 pw, all bills included Available from today! - 2 phút đi bộ đến Birrong Station - 7 Phút đi xe đến Bankstown - 5 phút đi bộ đến IGA Supermarket Birrong and small shop at Birrong - Fully furnished. Có sẵn tủ lạnh, microwave, tủ, dụng cụ nấu ăn, máy giặt, sấy... Internet -Including all bills, Free Wi-fi 24/24 Cần kiếm những bạn có tính cách sau đây - Không hút thuốc. - Gọn gàng, ngăn nắp và mong muốn sống chung trong một môi trường như thế. - Sẽ chung tay vào việc giữ gìn vệ sinh chung cho cả nhà. Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2143, NSW
Regents Park, Birrong
Dân số
9,774 người ( TONG_DAN_SO )
50.6% Nam | 49.4% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 35 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
2,398 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $594 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,714 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,561 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 3,335 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.1 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 400 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,167 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 67.8% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 24.5% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 6.9% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 39.8% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 27.8% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 28.8% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Chinese: 20.6% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Vietnamese: 12.2% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Australian: 10.4% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Lebanese: 9.5% (NSW: 2.2% | AU: 1%) ( )
English: 9.4% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 44% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Vietnam: 10.8% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 7.9% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Lebanon: 3.6% (NSW: 0.8% | AU: 0.3%) ( )
Sinh tại Pakistan: 2.2% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 74% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 26.9% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Arabic: 14.6% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Vietnamese: 11.7% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Tiếng Mandarin: 8.8% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Islam: 25.7% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Không có tôn giáo: 18.8% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 18.6% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Buddhism: 10.6% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Không thống kê: 6.5% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 24.4% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 21.5% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 9.4% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 48.2% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 594 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 8.7% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 23.9% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.5% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 11.3% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.8% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.5% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 9.6% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 8.8% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 6.9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 40.4% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 4.5% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.3% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.4% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 1% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 5.5% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.8% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.8% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.5% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.6% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2.7% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.8% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.8% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.5% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.5% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 68.1% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.4% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2143, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm