Cho thuê nhà đẹp trọn gói tại Currans Hills/ Macarthur NSW - Đối diện Australian Botanical Gardens (Mt Annan Botanical Gardens) - Cách 1km đến Hume Hwy - Chỉ 2 kms đi Mt Annan Leisure Centre và chợ của quận - Đại học Western Sydney University (Campbelltown) chỉ 3 kms - Chỉ 5 phút lái xe đến Campbelltown Station or Macarthur station - 5 phút đến Narellan Town Centre Đất đã đăng bộ, xây nhà ngay, nhà thông minh cao cấp bao gồm: - Hệ thống đèn thông minh - Hệ thống cửa keyless - Chuông cửa thông minh kèm theo camera - Điều khiển cửa nhà xe thông minh - Nhà trệt 4 ngủ/ 2 baths/ nhà xe đơn chỉ $855,700 - Nhà lầu 4 ngủ/2 baths/ nhà xe đơn chỉ $899,500 Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3286, Vic
Macarthur, Moyne Area, Warrnambool Region, toria
Dân số
532 người ( TONG_DAN_SO )
50.2% Nam | 49.8% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 51 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
152 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $640 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,531 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,131 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 291 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 150 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 845 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.4 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 97.4% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0 (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 0 (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 10.6% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 52% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 30.4% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 44.4% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
English: 43.8% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Irish: 13.9% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.5% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
German: 4.1% (Vic: 3.3% | AU: 4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 84.2% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại New Zealand: 3.8% (Vic: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại England: 1.5% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại Netherlands: 0.9% (Vic: 0.3% | AU: 0.3%) ( )
Sinh tại Scotland: 0.8% (Vic: 0.4% | AU: 0.5%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 92.9% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 1.8% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Afrikaans: 1.1% (Vic: 0.1% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Bisaya: 0.9% (Vic: 1,544 | AU: 6,406) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 37.4% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 14.3% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Uniting Church: 13.7% (Vic: 2.4% | AU: 2.6%) ( )
Anglican: 11.8% (Vic: 6.5% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 7.5% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 12.4% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 10.6% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 14.4% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 58.2% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 640 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 1.9% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Managers: 32.3% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 12.9% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 12.5% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 12.1% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 11.3% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 7.3% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 6% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 5.6% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 61.3% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Walked only: 8.1% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Did not go to work: 4.4% (Vic: 11.2% | AU: 11.8%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.6% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Truck: 2% (Vic: 0.5% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 12.4% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 10.7% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 4.5% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0 (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.1% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.5% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.6% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 4.1% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 7.5% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.1% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.3% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 55.3% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.5% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3286, Vic
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm