Master room for rent giá 360 $ Cho thuê master room tại tầng 9 luxury building Fraser Wolli Creek Nhà fully furnished với bếp gas, internet cáp quang siêu nhanh Free access to 3 gyms + heated pool Phòng có air conditioner và built-in wardrobe, giường và đệm đầy đủ Địa điểm: 2 Chisholm Street (đối diện train station, từ train nhìn thấy luôn toà nhà). Bus 348 đến thẳng UNSW... 2 stops đến Marrickville, rất thuận tiện Building nằm trong Discovery Point, được coi như Central Park tại Wolli Creek RENTAL FEE: $360 cho 1 người, $400 cho 2 người (only $200 each!). INCLUDING BILLS and UNDER GROUND PARKING SLOT! Vui lòng liên hệ số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2205, NSW
Arncliffe, Turrella, Wolli Creek
Dân số
25,338 người ( TONG_DAN_SO )
51% Nam | 49% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 32 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
6,439 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.5 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $960 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,259 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $2,117 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 11,256 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.5 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 520 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,383 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 21.7% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 72.2% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 5.4% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 51.5% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 15.6% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 29.6% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Chinese: 21.9% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
English: 11.3% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 10.5% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Lebanese: 7.9% (NSW: 2.2% | AU: 1%) ( )
Irish: 4.1% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 35.7% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 12% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Mongolia: 3.8% (NSW: 3,979 | AU: 5,397) ( )
Sinh tại Lebanon: 3.5% (NSW: 0.8% | AU: 0.3%) ( )
Sinh tại Colombia: 3% (NSW: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 69.1% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 31.8% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Mandarin: 12.8% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Arabic: 9.3% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Spanish: 4.3% (NSW: 0.9% | AU: 0.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 36.3% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 16.2% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Islam: 12.9% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Không thống kê: 8.9% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Buddhism: 6.9% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 43.7% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 15.2% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 3.8% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 62.9% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 960 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.1% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 31.7% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 13.9% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 12.7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10.1% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 8.4% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 8.2% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 7.8% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 4.9% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 25% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 10.9% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2.6% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 2.4% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.4% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 3.4% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 4.5% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.2% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.3% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 3.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.5% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.6% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.6% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.4% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 5.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 72.7% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.9% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2205, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm