Cần sang nhượng Lease của quán cafe, bánh mì & phở
Shop trong Bacchus Marsh shopping.
Máy cafe, tủ lạnh & hàng hoá trị giá $30,000 all forr free
Quán rất thích hợp cho vợ chồng làm
Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3340, Vic
Bacchus Marsh, Balliang, Balliang East, Darley, Hopetoun Park, Long Forest, Maddingley
Dân số
25,614 người ( TONG_DAN_SO )
49% Nam | 51% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 37 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
7,088 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.8 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $820 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,152 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,806 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 10,123 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.7 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 340 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,733 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.1 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 90.3% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0.8% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 8.3% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 20.4% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 28.8% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 47.4% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 38.9% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
English: 38.1% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Irish: 11.7% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.8% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
Maltese: 4.4% (Vic: 1.3% | AU: 0.8%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 79.9% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 3% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại India: 2.8% (Vic: 4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 1.4% (Vic: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Scotland: 0.6% (Vic: 0.4% | AU: 0.5%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 85.8% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 11.9% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Punjabi: 2.3% (Vic: 1.6% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Hindi: 0.5% (Vic: 1% | AU: 0.8%) ( )
Tiếng Maltese: 0.5% (Vic: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 45.3% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 23.7% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Anglican: 8.7% (Vic: 6.5% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 5.5% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 2.8% (Vic: 2.4% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 17.6% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 14.1% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 9.3% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 64.1% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 820 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Technicians and Trades Workers: 17.2% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 16.9% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.4% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 12.2% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 11.2% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 9% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 9% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.2% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 59.3% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.9% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.5% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 1.4% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.9% (Vic: 0.5% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 9.3% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 10.3% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.1% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.9% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.3% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 10.7% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.2% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 57% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.5% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3340, Vic