Tiệm bánh mì cần bán, thích hợp vợ chồng cùng làm, giá thuê chỉ $120/week bao gồm 3 phòng ngủ trên lầu.
Thu nhập $ 6000-7000/tuần. Vì lý do không người trông coi nên cần bán gấp, giá thương lượng.
Vui lòng liên hệ anh Van 0448690120 để biết thêm thông tin.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2810, NSW
Bimbi, Caragabal, Grenfell, Warraderry
Dân số
3,132 người ( TONG_DAN_SO )
50.8% Nam | 49.2% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 52 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
842 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.5 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $580 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,404 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,048 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 1,613 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 200 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,033 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 92.7% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 3.5% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 2.7% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 19.2% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 50.6% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 24.3% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 46% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 45.2% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 12.3% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Australian Aboriginal: 4% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 85.7% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 1.7% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 0.5% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.4% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Sinh tại India: 0.3% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 91.3% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 2% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Arabic: 0.2% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Cantonese: 0.2% (NSW: 1.8% | AU: 1.2%) ( )
Tiếng Hindi: 0.2% (NSW: 1% | AU: 0.8%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 26.9% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 24.1% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Anglican: 22.5% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 8% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Presbyterian and Reformed: 6.8% (NSW: 1.9% | AU: 1.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 11.2% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 11.3% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 13.2% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 51% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 580 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.5% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Managers: 28.7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 13.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 12.6% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10.9% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 8.6% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 8.2% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 6.6% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 55.5% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Walked only: 7.7% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Truck: 2.2% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 0.6% (NSW: 0.4% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 15.5% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 11% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 4.4% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1.2% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 6.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 6.9% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.7% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 4% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 9.9% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.7% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.2% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 50.3% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 9.2% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2810, NSW