Cần sang tiệm thuốc lá và đồ xài đa dụng trong nhà
Tiệm rộng lớn ngay St Albans, lợi tức ổn định, cần sang giá rẻ, phù hợp cho người muốn hoạt động kinh doanh.
Đ/C: 318 Main Rd East St Albans
Vui lòng liên hệ số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3219, Vic
Breakwater, East Geelong, Newcomb, St Albans Park, Thomson, Whittington
Dân số
20,309 người ( TONG_DAN_SO )
47.7% Nam | 52.3% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 42 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
5,221 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $679 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,646 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,228 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 9,720 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 305 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,408 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 83.8% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.6% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 14.4% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 36.1% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 30.8% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 29.8% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 39.8% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Australian: 37.8% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 13.1% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 11.6% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
Italian: 4.8% (Vic: 5.9% | AU: 4.4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 79.3% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 3% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại India: 1.6% (Vic: 4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 0.9% (Vic: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.7% (Vic: 1.1% | AU: 1.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 85.5% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 9.9% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Italian: 0.9% (Vic: 1.4% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Punjabi: 0.6% (Vic: 1.6% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Mandarin: 0.4% (Vic: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 46.3% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 20.6% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Anglican: 8.2% (Vic: 6.5% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 7.2% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 3.2% (Vic: 2.4% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 17.6% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 12.6% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 11.3% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 57.2% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 679 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 5.1% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 17.5% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 16.2% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 15.6% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 12.9% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.3% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 8.2% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 7.6% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 61.1% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.6% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 1.1% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Bus: 1.1% (Vic: 0.6% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 11.1% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 11.3% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3.6% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 6.6% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 5.1% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.3% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.8% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 14.6% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.5% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 10% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 49.8% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.8% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3219, Vic