Cần sang shop sửa quần áo và may đo ở Macquarie Fields, NSW
Shop nằm trong Shopping Center vùng Macquarie Fields.
Shop mới, tiền thuê rất rẻ, đầy đủ các loại máy móc
Shop có income ổn định, ko bị ảnh hưởng bời dịch Covid, vào là có income ngay
Giá thương lượng
Gía sang shop $23.000
Vui lòng liên hệ chị Anna qua số điện thoại 0433 489 997 để biết thêm t để biết thêm thông tin chi tiết!
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2564, NSW
Macquarie Fields, Campbelltown Area, Sydney Region, New South Wales
Dân số
14,198 người ( TONG_DAN_SO )
48.2% Nam | 51.8% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 36 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
3,682 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $592 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,580 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,378 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 5,156 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.9 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 340 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,800 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.5 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 70.6% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.2% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 28.1% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 42.4% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 21.5% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 33.4% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 21.2% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 18.6% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Indian: 7.9% (NSW: 3.2% | AU: 3.1%) ( )
Bangladeshi: 6.8% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Australian Aboriginal: 4.4% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 52.7% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Bangladesh: 6.9% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại India: 5.2% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2.6% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 2.6% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 48.7% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 48.7% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Bengali: 9.2% (NSW: 0.5% | AU: 0.3%) ( )
Tiếng Arabic: 4% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Nepali: 2.7% (NSW: 0.8% | AU: 0.5%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 20.1% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 16.8% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Islam: 16.2% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Hinduism: 10.3% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Anglican: 8.7% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 20.9% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 16.7% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 9.6% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 49.7% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 592 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 9% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 17.7% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.5% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.8% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 12.4% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 12.4% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 11% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.7% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 43.5% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 6% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.1% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 1.3% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.7% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 8.5% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.1% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.4% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.3% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.8% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.8% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 7.5% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 59.1% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 10.1% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2564, NSW