Cần sang shop nails 6 bàn 6 ghế vùng Redcliffe, Queensland
Shop Local, đối diện Woolworth
Có khách quen booking ổn định
Shop rộng rãi, sạch đẹp. Đầy đủ tiện nghi, máy giặt, tủ lạnh, máy sấy, máy lọc không khí air purifier, TV, camera system
Ngoài ra cũng cần thêm thợ phụ.
Vui lòng liên hệ qua số điện thoại 0423 501 820 để biết thêm thông tin chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4020, Qld
Redcliffe, Scarborough
Dân số
25,603 người ( TONG_DAN_SO )
47.6% Nam | 52.4% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 50 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
7,251 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.5 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $721 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,914 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,365 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 12,616 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 360 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,900 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 62.9% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 27.9% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 8.3% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 33.8% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 35.3% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 26.3% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 45.2% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 32.7% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 14% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 12.2% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
German: 5.8% (Qld: 6% | AU: 4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 69.8% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 7.3% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 5.8% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại South Africa: 1.4% (Qld: 1% | AU: 0.7%) ( )
Sinh tại Scotland: 0.9% (Qld: 0.4% | AU: 0.5%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 88.4% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 8.9% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Mandarin: 0.5% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Spanish: 0.5% (Qld: 0.6% | AU: 0.7%) ( )
Tiếng Italian: 0.4% (Qld: 0.3% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 39.6% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 21.1% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Anglican: 13.9% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 6.2% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 3.8% (Qld: 3.6% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 19.2% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 14.6% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 7.1% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 53.1% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 721 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 5.6% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 21.4% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.5% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 14.3% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.7% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 12.6% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 8.8% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.3% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 5.7% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 57.8% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.3% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 1.2% (Qld: 1.1% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.8% (Qld: 0.8% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 13.9% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9.2% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 4.9% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.8% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 7.1% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.6% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 3.6% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 11.2% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.7% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 10.3% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 51.9% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 6.9% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4020, Qld