Cần sang shop Fish and chips tại Calamvale đã hoạt động 7 năm
Mở cửa 6 ngày một tuần từ 11:30 đến 7:30 tối
Thu hoạch cao trên $16k một tuần. Cần sang vì lý do sức khỏe.
Shop rất sạch sẽ, mọi thiết bị tốt, có 50 chỗ cho khách ngồi.
Có thể mở thêm giờ nếu muốn làm giàu mau .
Nhanh tay để có cơ hội làm chủ shop Kameruka Seafood được đánh giá cao trên mạng.
Giá sang rẻ 220k
Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4116, Qld
Calamvale, Drewvale, Stretton
Dân số
27,459 người ( TONG_DAN_SO )
48.7% Nam | 51.3% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 35 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
7,663 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $777 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,003 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,970 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 9,180 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.1 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 420 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,842 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 74.1% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0.2% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 25.7% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 28.9% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 26.8% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 41.8% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Chinese: 29.2% (Qld: 3.1% | AU: 5.5%) ( )
English: 15.4% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 13.6% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Indian: 9.2% (Qld: 1.8% | AU: 3.1%) ( )
Irish: 3.4% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 41.8% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 12.5% (Qld: 1.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại India: 6.2% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 4.3% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Taiwan: 4.1% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 64.6% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 38.1% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Tiếng Mandarin: 20% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Cantonese: 6.8% (Qld: 0.5% | AU: 1.2%) ( )
Tiếng Punjabi: 3.4% (Qld: 0.6% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 36.6% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 14.2% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Islam: 8% (Qld: 1.2% | AU: 3.2%) ( )
Buddhism: 5.8% (Qld: 1.4% | AU: 2.4%) ( )
Hinduism: 5.2% (Qld: 1.3% | AU: 2.7%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 36.2% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 18.3% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 5.1% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 66% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 777 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 5.8% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 25.5% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.4% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 11% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 11% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10.8% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.2% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 8.4% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 7.7% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 61.6% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 5.3% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Bus: 5% (Qld: 1.7% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.6% (Qld: 0.8% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Bus, car as driver: 0.6% (Qld: 0.1% | AU: 0.1%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 4.3% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.7% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.9% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.4% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.7% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2.5% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.6% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.7% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.7% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.6% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 6.9% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 71.3% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 5.7% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4116, Qld