Cần bán shop nails nằm ở giữa Helensvale và Hope Island
Cần bán shop nails nằm ở giữa Helensvale và Hope Island, shop nằm giữa nên lượng khách rất ổn định kể cả mùa đông
Vì mở shop lớn hơn ko có người trông coi nên phải bán
Giá bán $65k
Vui lòng liên hệ 0423544456 để biết thêm thông tin
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4212, Qld
Helensvale, Hope Island
Dân số
33,470 người ( TONG_DAN_SO )
48.5% Nam | 51.5% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 45 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
9,770 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.7 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $822 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,211 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,977 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 13,624 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.6 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 525 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,167 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.1 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 71.1% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 10.6% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 16.6% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 22.9% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 35.2% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 38.6% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 42.6% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 28.6% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 10.1% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.1% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
Chinese: 4.7% (Qld: 3.1% | AU: 5.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 61.3% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 7.9% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 7.5% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 2.3% (Qld: 1.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại South Africa: 2.3% (Qld: 1% | AU: 0.7%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 81.6% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 16.4% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Mandarin: 3.1% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Japanese: 0.8% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Korean: 0.6% (Qld: 0.4% | AU: 0.5%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 40.2% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 18.5% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Anglican: 16.7% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 6.4% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 2.8% (Qld: 3.6% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 21.8% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 16.7% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 5.4% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 60.2% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 822 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 5.2% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 19.8% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 17.7% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.8% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 11.1% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.5% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 7.4% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 4.6% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 61.9% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.6% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 0.9% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 0.7% (Qld: 1.1% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.6% (Qld: 0.8% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 9.5% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 7.4% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 4% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1.2% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.2% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.5% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.1% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 7.5% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.1% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 59.9% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.6% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4212, Qld