Business and Free Hold (FOR SELL) Asian Fusion BAR & Restaurant
- Collingwood, Vic
- 12/06/2019
- Chưa cập nhật
- 108 Smith St, Collingwood VIC 3066
- Chưa cập nhật
- Thỏa thuận
- 12/06/2019
Location: 108 Smith St, Collingwood VIC 3066
Restaurant has a full commercial kitchen with top of the range German equipment. Large cool room, with tap beers all plumbed in for both bars.
2 bars located in front area and a bar in back dining room perfect for functions, in basement you have a function room which is fully equipped with projector and full sound systems for what ever even you wish to hold including Karaoke.
The restaurant can seat over 120 patrons and is located on the most vibrant stretch of Smith Street with many bars, clubs and eateries meters away. Melbourne CBD takes only 5 min by car, 10 by tram, which is at your door step. Also very close by If you need to go to the supermarkets at Coles, Woolworth, chemist and banks it takes only 3min walk, all services are very close. Many apartments in the area with many being built and under development.
Currently only open 6 nights a week, so much more potential.
Total building area 270m2, Architecturally design and professionally fitted with the best materials, polished concrete and hardwood floors. Fit out cost over $700,000.
Liquor License from 7am-1am 7 days
Currently runs under management.
Also side catering business which is being developed will generate further income.
For further information please contact HUY: [email protected]
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3066, Vic
Collingwood, Yarra Area, Melbourne Region, toria
Dân số
9,179 người( TONG_DAN_SO )
51.2% Nam | 48.8% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 33 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
2,109 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.3 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $1,338 (Vic: $803 | AU: $805)( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,817 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 )( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $2,130 (Vic: $1,759 | AU: $1,746)( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 5,648 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 1.9 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 425 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,167 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 0.9 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
- Nhà riêng biệt: 5.8% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
- Chung cư: 68.2% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
- Nhà liên kế: 25.6% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
- Thuê nhà: 64.3% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
- Sở hữu hoàn toàn: 10.8% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
- Trả góp: 22.5% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
- English: 29.9% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
- Australian: 21% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
- Irish: 14% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
- Scottish: 10.9% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
- Chinese: 7% (Vic: 6.6% | AU: 5.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
- Sinh tại Australia: 58.4% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
- Sinh tại England: 4.3% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
- Sinh tại New Zealand: 3.6% (Vic: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
- Sinh tại Vietnam: 3.1% (Vic: 1.4% | AU: 1%) ( )
- Sinh tại Ethiopia: 1.9% (Vic: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
- Chỉ nói tiếng Anh: 68.3% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
- Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 28% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
- Tiếng Vietnamese: 4% (Vic: 1.8% | AU: 1.3%) ( )
- Tiếng Mandarin: 2.2% (Vic: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
- Tiếng Somali: 1.9% (Vic: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Tôn giáo:( TON_GIAO_ )
- Không có tôn giáo: 58% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
- Catholic: 10.7% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
- Không thống kê: 7.7% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
- Islam: 7.1% (Vic: 4.2% | AU: 3.2%) ( )
- Buddhism: 4% (Vic: 3.1% | AU: 2.4%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
- Đại học trở lên: 54% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
- Tốt nghiệp THPT: 12% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
- Year 9 trở xuống: 3.5% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
- Tham gia lực lượng: 74.8% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
- Thu nhập cá nhân/tuần: 1,338 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
- Thất nghiệp: 4.9% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
- Professionals: 47.6% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
- Managers: 17.3% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
- Clerical and Administrative Workers: 8.9% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
- Community and Personal Service Workers: 8.1% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
- Technicians and Trades Workers: 6.4% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
- Sales Workers: 5.3% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
- Labourers: 2.9% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
- Machinery Operators and Drivers: 1.8% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
- Car, as driver: 18.9% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
- Walked only: 8.9% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
- Tram/light rail: 4.2% (Vic: 0.6% | AU: 0.2%) ( DRIVER_ )
- Bicycle: 3.9% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
- Train: 1.2% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
- Arthritis: 3.8% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
- Asthma: 9.7% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
- Cancer (including remission): 1.7% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
- Dementia (including Alzheimer's): 0.3% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
- Diabetes (excluding gestational diabetes): 2.3% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
- Heart disease (including heart attack or angina): 1.6% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
- Kidney disease: 0.5% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
- Lung condition (including COPD or emphysema): 0.8% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
- Mental health condition (including depression or anxiety): 13% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
- Stroke: 0.4% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
- Any other long-term health condition(s): 7.7% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
- No long-term health condition(s): 61.3% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
- Not stated: 9% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Thông Tin Liên Hệ
Xin lỗi: Tin đã hết hạn đăng tin nên thông tin liên hệ với người đăng tin đã bị ẩn
Hãy Like, follow và tham gia các nhóm cộng đồng của chúng tôi trên Facebook để được cập nhật những tin mới một cách nhanh và dễ dàng nhất mỗi ngày!
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm
XEM TIN BẤT ĐỘNG SẢN KHÁC
