Về mặt kiến trúc và tổng thể xây dựng với một thiết kế hiện đại tiện nghi và sang trọng. Căn nhà hai tầng cùng với tầng hầm đậu xe được xây bằng gạch vữa rất bền bỉ và vững chắc. Căn nhà hai tầng, có 4/5 phòng ngủ lớn - Phòng ăn thoáng mát và phòng khách riêng biệt - Phòng bếp được trang bị bếp gas không gỉ cùng mặt bàn đá và máy khử mùi hiện đại. - 2 phòng tắm được trang bị đồ đạc, phụ kiện chất lượng sang trọng. - Tầng hầm đậu xe an ninh với quyền truy cập nội bộ - Ban công tầng trên và khu vực alfreso phía sau nhà bếp - Điều hoà nhiệt độ và sàn lát gạch Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2194, NSW
Campsie, Canterbury Area, Sydney Region, New South Wales
Dân số
26,132 người ( TONG_DAN_SO )
51.7% Nam | 48.3% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 36 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
6,471 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.6 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $652 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,600 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,497 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 10,659 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.6 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 400 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,000 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.3 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 21.7% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 67.1% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 10.6% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 52.8% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 20.3% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 23.2% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Chinese: 34.5% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Nepalese: 9.6% (NSW: 0.9% | AU: 0.5%) ( )
English: 7.1% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 6.2% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Lebanese: 5.5% (NSW: 2.2% | AU: 1%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 28.6% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 20.4% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Nepal: 9.2% (NSW: 0.8% | AU: 0.5%) ( )
Sinh tại Malaysia: 4.3% (NSW: 0.5% | AU: 0.7%) ( )
Sinh tại Vietnam: 3.6% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 79.8% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Mandarin: 21.5% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 20% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Nepali: 9.2% (NSW: 0.8% | AU: 0.5%) ( )
Tiếng Cantonese: 8.6% (NSW: 1.8% | AU: 1.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 31.7% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 16.2% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Buddhism: 11.1% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Hinduism: 10.7% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Không thống kê: 9.6% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 26.3% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 22.2% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8.9% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 47.8% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 652 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 8% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 21% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 13.4% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.3% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.6% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 9.3% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.3% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 7% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 29.3% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 6.8% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.3% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 3.3% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.6% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 4.1% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 3.7% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.5% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 4.9% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2.3% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.7% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.8% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.2% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.6% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 6.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 70% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 9.9% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2194, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm